Zwroty | koreański - Podróże | Flirtowanie

Flirtowanie - Rozmowa

Anh/Em ngồi/đứng cùng em/anh được không?
Pytanie, czy możemy usiąść przy czyimś stoliku lub dołączyć do kogoś stojącego przy barze
Cho anh/em mời em/anh một ly nhé?
Pytanie czy możemy zafundować komuś drinka
Em/Anh có hay đến đây không?
rozmowa towarzyska
Anh/Em làm nghề gì?
rozmowa towarzyska
Anh/Em có muốn nhảy cùng em/anh không?
rozmowa towarzyska
Chúng ta ra ngoài cho thoáng đi?
rozmowa towarzyska
Em/Anh có muốn đi chỗ khác không?
rozmowa towarzyska
Chúng ta đi đi!
Chcemy, by osoba, z którą rozmawiamy, poszła z nami do innego lokalu/w inne miejsce
Mình về chỗ anh/em hay chỗ em/anh?
Pytanie o miejsce spędzenia wspólnej nocy
Em/Anh có muốn về nhà anh/em xem phim không?
Zapraszanie rozmówcy na wspólne oglądanie filmu w naszym mieszkaniu/domu
Tối nay em/anh đã có kế hoạch gì chưa?
Zapraszanie na randkę w zawoalowany sposób
Khi nào chúng mình cùng đi ăn trưa/ăn tối nhé?
Zapraszanie na randkę
Anh/Em có muốn đi uống một ly cà phê không?
Zaproszenie do wspólnego spędzenia czasu, aby lepiej się poznać
Để anh/em đưa em/anh về nhé?
Chcemy jak najdłużej być jeszcze z osobą, z którą flirtujemy
Khi nào chúng mình lại đi chơi tiếp nhé?
Pytanie o kolejne spotkanie
Cảm ơn anh/em vì một buổi tối tuyệt vời! Chúc anh/em ngủ ngon!
Uprzejme pożegnanie
Anh/Em có muốn vào nhà uống một ly cà phê không?
Zapraszanie kogoś do siebie

Flirtowanie - Prawienie komplementów

Anh thật đẹp trai!/Em thật (xinh) đẹp!
Prawienie komplementów na temat czyjegoś wyglądu
Anh/Em thật hài hước!
Prawienie komplementów na temat czyjegoś poczucia humoru
Anh/Em có đôi mắt thật đẹp!
Prawienie komplementów na temat oczu rozmówcy
Anh/Em nhảy đẹp quá!
Prawienie komplementów na temat umiejętności tanecznych
Anh/Em mặc cái áo/váy này rất đẹp!
Prawienie komplementów na temat gustu/figury
Cả ngày hôm nay anh/em chỉ nghĩ đến em/anh!
Okazywanie zainteresowania
Nói chuyện với anh/em rất vui!
Komplement na koniec rozmowy

Flirtowanie - Mówienie "Nie"

Tôi không có hứng thú.
Uprzejma odmowa
Để tôi yên.
Bezpośrednia odmowa
Đi đi!/Biến đi!
Nieuprzejma odmowa
Đừng đụng vào tôi!
Obrona przed próbami kontaktu fizycznego
Bỏ tay ra khỏi người tôi!
Obrona przed próbami kontaktu fizycznego