Zwroty | grecki - Język biznesu | Zamówienie

Zamówienie - Składanie zamówienia

Chúng tôi đang cân nhắc đặt mua...
Εξετάζουμε την αγορά...
Formalne, niezobowiązująco
Chúng tôi muốn được đặt sản phẩm... của Quý công ty.
Είμαστε στην ευχάριστη θέση να δώσουμε την παραγγελία μας στην εταιρεία σας για...
Formalne, bardzo uprzejme
Chúng tôi muốn được đặt mua một sản phẩm.
Θα θέλαμε να κάνουμε μια παραγγελία.
Formalne, uprzejme
Đính kèm trong thư này là đơn đặt hàng của công ty chúng tôi cho...
Επισυνάπτεται η παραγγελία της εταιρίας μας για...
Formalne, uprzejme
Ông/bà có thể tìm thấy đơn đặt hàng của chúng tôi đính kèm tại đây.
Επισυνάπτεται η παραγγελία μας.
Formalne, uprzejme
Với nhu cầu thường xuyên sử dụng..., chúng tôi muốn tiến hành đặt...
Έχουμε μια σταθερή ζήτηση για..., και έτσι θα θέλαμε να παραγγείλουμε...
Formalne, uprzejme
Sau đây chúng tôi muốn tiến hành đặt...
Με την παρούσα θα θέλαμε να κάνουμε την παραγγελία μας για...
Formalne, bezpośrednie
Chúng tôi dự định mua... từ công ty ông/bà.
Επιθυμούμε να αγοράσουμε... από εσάς.
Formalne, bezpośrednie
Mong Quý công ty có thể xem xét đơn đặt... với giá... một...
Είστε σε θέση να δεχτείτε και να κάνετε μια παραγγελία για... στην τιμή...;
Formalne, bardzo bezpośrednie
Chúng tôi rất mong nhận được xác nhận đặt hàng thành công từ phía công ty ông/bà. Vui lòng xác nhận qua văn bản viết.
Ανυπομονούμε να λάβουμε την γραπτή βεβαίωση σας.
Formalne, uprzejme

Zamówienie - Potwierdzenie

Ông/bà vui lòng gửi xác nhận ngày chuyển hàng và giá qua fax.
Μπορείτε παρακαλώ να επιβεβαιώσετε την ημερομηνία αποστολής και την τιμή με φαξ;
Formalne, uprzejme
Đơn hàng của ông/bà sẽ được xử lý sớm nhất có thể.
Η παραγγελία σας θα επεξεργαστεί το συντομότερο δυνατό.
Formalne, bardzo uprzejme
Đơn hàng của ông/bà đang được xử lý. Chúng tôi dự tính đơn hàng sẽ sẵn sàng để được chuyển tới ông bà trước...
Η παραγγελία σας βρίσκεται υπό επεξεργασία, και αναμένουμε να την έχουμε έτοιμη για αποστολή πριν...
Formalne, uprzejme
Như đã thỏa thuận bằng lời, chúng tôi xin gửi hợp đồng cho ông/bà ký.
Σύμφωνα με προφορικές συμφωνίες μας, σας στέλνουμε το συμβόλαιο που πρέπει να υπογράψετε.
Formalne, bezpośrednie
Chúng tôi xin đính kèm hai bản của hợp đồng.
Βρείτε συνημμένα δύο αντίτυπα του συμβολαίου.
Formalne, bezpośrednie
Vui lòng gửi lại cho chúng tôi bản hợp đồng có chữ ký trong vòng 10 ngày sau khi nhận được.
Παρακαλούμε στείλτε μας ένα υπογεγραμμένο αντίγραφο του συμβολαίου το αργότερο εντός 10 ημερών από την ημερομηνία παραλαβής.
Formalne, bezpośrednie
Chúng tôi xin xác nhận đơn đặt hàng của quý khách.
Με την παρούσα επιβεβαιώνουμε την παραγγελία σας.
Formalne, uprzejme
Chúng tôi xin xác nhận đơn đặt hàng bằng lời nói hôm...
Με την παρούσα επιβεβαιώνουμε την προφορική συμφωνία μας από...
Formalne, bezpośrednie
Chúng tôi chấp nhận điều khoản thanh toán và xin xác nhận rằng việc thanh toán sẽ được thực hiện qua thư tín dụng/ lệnh chuyển tiền quốc tế (IMO)/ chuyển khoản ngân hàng không thể hủy ngang.
Αποδεχόμαστε τους όρους πληρωμής σας και επιβεβαιώνουμε ότι η πληρωμή θα γίνει με ενέγγυα πίστωση / διεθνή ταχυδρομική επιταγή / τραπεζικό έμβασμα.
Formalne, bezpośrednie
Chúng tôi đã nhận được fax của ông/bà và xin xác nhận đơn hàng như trong fax.
Μόλις λάβαμε φαξ σας και μπορούμε να επιβεβαιώσουμε την παραγγελία όπως έχει οριστεί.
Formalne, bezpośrednie
Chúng tôi xin đặt hàng với điều kiện hàng phải được giao trước...
Παρέχουμε αυτή την παραγγελία δειγμάτων, υπό την προϋπόθεση ότι η παράδοση πρέπει να γίνει πριν από...
Formalne, bezpośrednie
Đơn hàng của quý khách sẽ được giao trong vòng... ngày/tuần/tháng.
Τα αγαθά σας θα αποσταλούν μέσα σε... μέρες/εβδομάδες/μήνες.
Formalne, bezpośrednie

Zamówienie - Zmiany szczegółów zamówienia

Liệu chúng tôi có thể giảm số lượng hàng từ... xuống còn...
Θα ήταν δυνατόν να μειώσουμε την παραγγελία μας από... σε...
Formalne, uprzejme
Liệu chúng tôi có thể tăng số lượng hàng từ... lên...
Θα ήταν δυνατόν να αυξηθεί η παραγγελία μας από... σε...
Formalne, uprzejme
Liệu chúng tôi có thể hoãn đơn hàng đến...
Θα ήταν δυνατόν να αναβληθεί η παραγγελία μέχρι...
Formalne, uprzejme
Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng chúng tôi không thể giao hàng cho tới...
Δυστυχώς, πρέπει να σας πληροφορήσουμε ότι δεν είμαστε σε θέση να παραδώσουμε τα εμπορεύματα σας μέχρι...
Formalne, uprzejme
Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng đơn hàng sẽ không được chuẩn bị kịp để giao vào ngày mai.
Είμαστε στη δυσάρεστη θέση να σας ενημερώσουμε ότι αυτή η παραγγελία δεν θα είναι έτοιμη για αποστολή αύριο.
Formalne, uprzejme

Zamówienie - Anulowanie

Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng chúng tôi sẽ phải đặt hàng của công ty khác.
Λυπούμαστε να σας ενημερώσουμε ότι έχουμε δώσει την παραγγελία μας αλλού.
Formalne, bardzo uprzejme
Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng chúng tôi đã đặt hàng của công ty khác.
Λυπούμαστε να σας ενημερώσουμε ότι έχουμε δώσει την παραγγελία μας σε άλλη εταιρεία.
Formalne, bardzo uprzejme
Rất tiếc rằng những mặt hàng này giờ không còn nữa/đang hết hàng, vì vậy chúng tôi phải hủy đơn hàng của quý khách.
Δυστυχώς, αυτά τα αντικείμενα δεν είναι πλέον διαθέσιμο / έχουν εξαντληθεί, γι 'αυτό θα πρέπει να ακυρώσουμε την παραγγελία σας.
Formalne, uprzejme
Rất tiếc phải thông báo rằng chúng tôi không thể chấp nhận đơn hàng do điều kiện bên ông/bà đưa ra chưa đáp ứng được yêu cầu của chúng tôi.
Δυστυχώς, οι προϋποθέσεις σας δεν είναι αρκετά ανταγωνιστικές για να είναι βιώσιμη η παραγγελία.
Formalne, uprzejme
Rất tiếc rằng chúng tôi không thể chấp nhận đơn hàng vì...
Δυστυχώς, δεν μπορούμε να δεχτούμε την παραγγελία σας γιατί...
Formalne, uprzejme
Chúng tôi muốn hủy đơn hàng số...
Θα θέλαμε να ακυρώσουμε την παραγγελία μας. Ο αριθμός παραγγελίας είναι...
Formalne, bezpośrednie
Chúng tôi bắt buộc phải hủy đơn đặt hàng vì...
Είμαστε αναγκασμένοι να ακυρώσουμε την παραγγελία μας λόγω...
Formalne, bezpośrednie
Do bên ông/bà không thể đưa ra mức giá thấp hơn, chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng chúng tôi sẽ không đặt hàng của bên ông/bà.
Αφού δεν είσαστε διατεθειμένοι να προσφέρετε χαμηλότερη τιμή, λυπούμαστε να σας ενημερώσουμε ότι δεν μπορούμε να σας δώσουμε την παραγγελία.
Formalne, bardzo bezpośrednie
Chúng tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc hủy đơn đặt...
Δεν έχουμε άλλη εναλλακτική λύση παρά να ακυρώσουμε την παραγγελία μας για...
Formalne, bardzo bezpośrednie