"records" - wietnamskie tłumaczenie

EN

"records" po wietnamsku

volume_up
record {rzecz.}

EN records
volume_up
{liczba mnoga}

records
records

Przykłady użycia - "records" po wietnamsku

Poniższe tłumaczenia pochodzą z zewnętrznych źródeł i mogą być niedokładne. bab.la nie jest odpowiedzialne za ich brzmienie. Więcej informacji tutaj.

EnglishAccording to our records, we have not yet received a remittance for above invoice.
Theo như kê khai của chúng tôi, chúng tôi vẫn chưa nhận được chuyển khoản của ông/bà để thanh toán cho hóa đơn ở trên.
EnglishOur records show that the invoice still has not been paid.
Chúng tôi được biết hóa đơn này vẫn chưa được thanh toán.