"instruction" - wietnamskie tłumaczenie

EN

"instruction" po wietnamsku

EN instruction
volume_up
{rzeczownik}

instruction (też: direction, guideline, indication)
instruction
sự chỉ dạy {rzecz.}

Synonimy (angielski) dla "instruction":

instruction

Przykłady użycia - "instruction" po wietnamsku

Poniższe tłumaczenia pochodzą z zewnętrznych źródeł i mogą być niedokładne. bab.la nie jest odpowiedzialne za ich brzmienie. Więcej informacji tutaj.

EnglishDo you have any instruction manuals or warranties on electrical items?
Bạn có hướng dẫn sử dụng và bảo hành của những mặt hàng điện tử hay không?
EnglishHe grasps new concepts quickly and accepts constructive criticism and instruction concerning his work.
Cậu ấy nắm bắt các vấn đề mới rất nhanh, đồng thời cũng tiếp thu hướng dẫn và góp ý rất tốt.