"center" - wietnamskie tłumaczenie

EN

"center" po wietnamsku

volume_up
center {rzecz.}

EN center
volume_up
{rzeczownik}

center (też: focus)
trung tâm {rzecz.}
trung tâm thế thao của trường đại học hay không?
center
tâm điểm {rzecz.}
center (też: heart)
tâm {rzecz.}
Có trung tâm thế thao của trường đại học hay không?